in common
Định nghĩa
Cụm từ (trạng ngữ): - Có chung, chung với nhau: "in common" dùng để chỉ việc hai hoặc nhiều người/vật cùng chia sẻ một đặc điểm, sở thích, hoặc tài sản nào đó. - Cùng nhau, như nhau: Diễn tả sự tương đồng hoặc cùng sở hữu một thứ gì đó giữa các bên.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi có vài điểm chung với nhau.)
- (Giống như các công ty khác, họ quảng cáo rộng rãi.)
- (Họ có chung tình yêu âm nhạc với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have something in common with someone": có điểm chung với ai đó.
- She has a lot in common with her best friend. (Cô ấy có nhiều điểm chung với bạn thân của mình.)
- "in common with": giống như, tương tự như (thường đặt đầu câu để so sánh).
- In common with many students, he struggles with time management. (Giống như nhiều sinh viên khác, anh ấy gặp khó khăn với việc quản lý thời gian.)
- "to hold something in common": cùng nắm giữ hoặc sở hữu thứ gì đó chung.
- The two families hold the land in common. (Hai gia đình cùng sở hữu mảnh đất đó chung với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Common (tính từ): chung, phổ biến.
- It is a common belief that exercise is good for health. (Đó là một niềm tin phổ biến rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe.)
- Commonality (danh từ): sự tương đồng, điểm chung.
- There is a commonality between the two cultures. (Có sự tương đồng giữa hai nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Shared: được chia sẻ.
- Mutual: lẫn nhau, chung.
- Joint: chung, liên kết.
Các cụm từ liên quan
- In common with: giống như, tương tự (đã giải thích ở trên).
- Out of the common: khác thường, đặc biệt.
- His talent is out of the common. (Tài năng của anh ấy thật khác thường.)
Thành ngữ liên quan
- To have nothing in common: không có điểm chung nào.
- They have nothing in common, so they rarely talk. (Họ không có điểm chung nào, vì vậy họ hiếm khi nói chuyện.)
- To find common ground: tìm tiếng nói chung.
- Despite their differences, they managed to find common ground. (Bất chấp sự khác biệt, họ đã tìm được tiếng nói chung.)